- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 0844960450, phí xem 500 ngàn. Có thể gặp trực tiếp ở TP HCM hoặc xem qua điện thoại.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2033
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 85 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 84 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 83 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 82 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 81 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 80 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 79 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 78 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 77 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 76 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 75 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 74 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 73 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 72 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 71 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 70 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 69 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 68 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 67 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 66 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 65 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 64 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 63 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 62 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 61 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 60 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 59 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 58 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 57 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 56 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 55 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 54 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 53 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 52 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 51 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 50 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 49 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 48 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 47 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 46 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 45 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 44 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 43 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 42 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 41 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 40 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 39 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 38 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 37 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 36 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 35 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)