- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 0844960450, phí xem 500 ngàn. Có thể gặp trực tiếp ở TP HCM hoặc xem qua điện thoại.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2029
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 81 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 80 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 79 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 78 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 77 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 76 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 75 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 74 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 73 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 72 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 71 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 70 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 69 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 68 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 67 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 66 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 65 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 64 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 63 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 62 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 61 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 60 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 59 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 58 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 57 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 56 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 55 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 54 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 53 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 52 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 51 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 50 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 49 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 48 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 47 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 46 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 45 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 44 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 43 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 42 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 41 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 40 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 39 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 38 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 37 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 36 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 35 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 34 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 33 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 32 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 31 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)