- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 0844960450, phí xem 500 ngàn. Có thể gặp trực tiếp ở TP HCM hoặc xem qua điện thoại.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2028
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 80 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 79 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 78 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 77 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 76 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 75 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 74 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 73 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 72 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 71 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 70 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 69 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 68 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 67 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 66 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 65 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 64 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 63 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 62 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 61 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 60 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 59 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 58 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 57 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 56 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 55 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 54 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 53 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 52 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 51 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 50 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 49 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 48 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 47 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 46 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 45 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 44 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 43 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 42 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 41 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 40 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 39 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 38 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 37 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 36 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 35 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 34 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 33 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 32 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 31 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 30 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)