- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 084.496.0450, Địa chỉ: 780 Trần Hưng Đạo, phường 7, quận 5, TP HCM. Phí xem: 500 ngàn.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2027
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 79 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 78 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 77 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 76 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 75 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 74 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 73 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 72 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 71 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 70 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 69 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 68 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 67 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 66 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 65 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 64 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 63 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 62 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 61 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 60 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 59 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 58 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 57 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 56 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 55 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 54 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 53 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 52 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 51 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 50 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 49 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 48 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 47 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 46 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 45 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 44 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 43 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 42 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 41 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 40 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 39 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 38 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 37 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 36 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 35 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 34 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 33 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 32 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 31 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 30 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 29 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)