- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 084.496.0450, Địa chỉ: 780 Trần Hưng Đạo, phường 7, quận 5, TP HCM. Phí xem: 500 ngàn.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2026
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 78 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 77 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 76 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 75 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 74 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 73 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 72 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 71 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 70 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 69 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 68 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 67 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 66 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 65 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 64 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 63 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 62 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 61 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 60 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 59 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 58 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 57 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 56 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 55 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 54 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 53 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 52 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 51 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 50 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 49 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 48 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 47 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 46 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 45 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 44 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 43 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 42 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 41 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 40 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 39 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 38 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 37 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 36 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 35 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 34 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 33 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 32 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 31 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 30 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 29 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 28 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)