- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 0844960450, phí xem 500 ngàn. Có thể gặp trực tiếp ở TP HCM hoặc xem qua điện thoại.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2024
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 76 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 75 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 74 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 73 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 72 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 71 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 70 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 69 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 68 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 67 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 66 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 65 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 64 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 63 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 62 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 61 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 60 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 59 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 58 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 57 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 56 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 55 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 54 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 53 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 52 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 51 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 50 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 49 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 48 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 47 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 46 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 45 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 44 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 43 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 42 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 41 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 40 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 39 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 38 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 37 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 36 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 35 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 34 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 33 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 32 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 31 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 30 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 29 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 28 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 27 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 26 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)