- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 084.496.0450, Địa chỉ: 780 Trần Hưng Đạo, phường 7, quận 5, TP HCM. Phí xem: 500 ngàn.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2022
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 74 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 73 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 72 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 71 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 70 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 69 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 68 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 67 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 66 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 65 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 64 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 63 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 62 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 61 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 60 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 59 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 58 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 57 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 56 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 55 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 54 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 53 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 52 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 51 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 50 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 49 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 48 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 47 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 46 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 45 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 44 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 43 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 42 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 41 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 40 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 39 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 38 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 37 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 36 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 35 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 34 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 33 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 32 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 31 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 30 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 29 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 28 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 27 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 26 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 25 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 24 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)