- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 0844960450, phí xem 500 ngàn. Có thể gặp trực tiếp ở TP HCM hoặc xem qua điện thoại.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2021
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 73 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 72 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 71 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 70 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 69 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 68 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 67 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 66 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 65 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 64 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 63 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 62 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 61 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 60 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 59 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 58 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 57 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 56 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 55 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 54 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 53 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 52 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 51 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 50 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 49 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 48 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 47 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 46 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 45 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 44 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 43 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 42 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 41 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 40 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 39 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 38 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 37 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 36 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 35 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 34 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 33 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 32 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 31 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 30 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 29 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 28 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 27 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 26 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 25 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 24 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 23 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)