- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2017
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1947 71 Đinh Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1948 70 Mậu Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 69 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 68 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 67 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 66 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 65 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 64 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 63 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 62 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 61 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 60 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 59 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 58 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 57 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 56 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 55 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 54 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 53 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 52 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 51 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 50 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 49 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 48 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 47 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 46 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 45 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 44 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 43 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 42 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 41 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 40 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 39 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 38 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 37 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 36 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 35 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 34 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 33 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 32 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 31 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 30 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 29 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 28 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 27 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 26 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 25 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 24 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 23 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 22 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 21 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)