- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 084.496.0450, Địa chỉ: 780 Trần Hưng Đạo, phường 7, quận 5, TP HCM. Phí xem: 500 ngàn.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2016
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1946 71 Bính Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1947 70 Đinh Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1948 69 Mậu Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 68 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 67 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 66 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 65 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 64 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 63 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 62 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 61 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 60 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 59 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 58 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 57 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 56 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 55 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 54 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 53 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 52 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 51 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 50 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 49 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 48 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 47 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 46 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 45 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 44 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 43 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 42 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 41 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 40 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 39 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 38 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 37 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 36 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 35 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 34 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 33 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 32 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 31 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 30 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 29 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 28 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 27 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 26 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 25 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 24 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 23 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 22 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 21 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)