- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 0844960450, phí xem 500 ngàn. Có thể gặp trực tiếp ở TP HCM hoặc xem qua điện thoại.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2015
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1945 71 Ất Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1946 70 Bính Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1947 69 Đinh Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1948 68 Mậu Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 67 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 66 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 65 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 64 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 63 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 62 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 61 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 60 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 59 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 58 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 57 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 56 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 55 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 54 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 53 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 52 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 51 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 50 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 49 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 48 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 47 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 46 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 45 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 44 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 43 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 42 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 41 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 40 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 39 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 38 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 37 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 36 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 35 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 34 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 33 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 32 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 31 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 30 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 29 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 28 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 27 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 26 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 25 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 24 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 23 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 22 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 21 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)