- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Thầy Hiếu, Điện thoại: 084.496.0450, Địa chỉ: 780 Trần Hưng Đạo, phường 7, quận 5, TP HCM. Phí xem: 500 ngàn.

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2019
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 71 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 70 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 69 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 68 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 67 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 66 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 65 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 64 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 63 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 62 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 61 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 60 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 59 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 58 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 57 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 56 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 55 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 54 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 53 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 52 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 51 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 50 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 49 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 48 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 47 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 46 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 45 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 44 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 43 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 42 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 41 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 40 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 39 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 38 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 37 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 36 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 35 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 34 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 33 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 32 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 31 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 30 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 29 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 28 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 27 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 26 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 25 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 24 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 23 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 22 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1999 21 Kỷ Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)