- Bảng tính tuổi Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu trong một năm

- Nhập năm Dương lịch bạn muốn tính.

(DL)

Sao xanh Kim lâu là không phạm vào yếu tố trong cột

Sao đen Kim lâu là phạm vào yếu tố trong cột

Tuổi nào không phạm vào cả 3 yếu tố thì dòng đó được bôi màu xanh và có 3 sao màu xanh

Bạn có thể bấm vào Tuổi màu đỏ để xem chi tiết Tuổi xây nhà

Bảng tính Tam tai, Hoàng ốc, Kim lâu năm 2018
Năm sinh Tuổi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1948 71 Mậu Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1949 70 Kỷ Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1950 69 Canh Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1951 68 Tân Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1952 67 Nhâm Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1953 66 Quý Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1954 65 Giáp Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1955 64 Ất Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1956 63 Bính Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1957 62 Đinh Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1958 61 Mậu Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1959 60 Kỷ Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1960 59 Canh Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1961 58 Tân Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1962 57 Nhâm Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1963 56 Quý Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1964 55 Giáp Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1965 54 Ất Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1966 53 Bính Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1967 52 Đinh Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1968 51 Mậu Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1969 50 Kỷ Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1970 49 Canh Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1971 48 Tân Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1972 47 Nhâm Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1973 46 Quý Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1974 45 Giáp Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1975 44 Ất Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1976 43 Bính Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1977 42 Đinh Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1978 41 Mậu Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1979 40 Kỷ Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1980 39 Canh Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1981 38 Tân Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1982 37 Nhâm Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1983 36 Quý Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1984 35 Giáp Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1985 34 Ất Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1986 33 Bính Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1987 32 Đinh Mão Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1988 31 Mậu Thìn Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1989 30 Kỷ Tỵ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1990 29 Canh Ngọ Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1991 28 Tân Mùi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1992 27 Nhâm Thân Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1993 26 Quý Dậu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1994 25 Giáp Tuất Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1995 24 Ất Hợi Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1996 23 Bính Tý Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1997 22 Đinh Sửu Tam tai Hoàng ốc Kim lâu
1998 21 Mậu Dần Tam tai Hoàng ốc Kim lâu

Bình luận (Facebook)